Từ giảng đường Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Tân Tạo (TTU), Huỳnh Thị Mỹ Hạnh đã bước tiếp trên hành trình học thuật tại Hàn Quốc với học bổng toàn phần theo Dự án IBCT. Sau 2 năm học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Quốc gia Chonnam (Chonnam National University), Hạnh hoàn thành chương trình Master of Science chuyên ngành Bioenergy Engineering với GPA tuyệt đối 4.5/4.5, đồng thời từng bước tạo dựng dấu ấn nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ sinh khối và công nghệ enzyme.
TỪ HỌC BỔNG TTU ĐẾN GIẢNG ĐƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA CHONNAM
Hành trình của Huỳnh Thị Mỹ Hạnh tại Hàn Quốc bắt đầu từ một cơ hội được mở ra ngay khi còn gắn bó với Khoa Công nghệ Sinh học – Trường Đại học Tân Tạo.
Ngày 14/08/2024, TTU tổ chức Lễ ký kết hợp đồng cử đi đào tạo trình độ sau đại học theo Dự án IBCT dành cho sinh viên Khoa Công nghệ Sinh học. Buổi lễ có sự tham dự của TS. Nguyễn Mai Lâm – Phó Hiệu trưởng, TS. Nguyễn Thanh Điền – Trưởng phòng Quản lý Khoa học và Hợp tác Quốc tế, TS. Tạ Văn Quang – Phó Trưởng Khoa Công nghệ Sinh học cùng cán bộ, nhân viên các đơn vị liên quan của Nhà trường.

Tại sự kiện, Huỳnh Thị Mỹ Hạnh – cựu sinh viên Khoa Công nghệ Sinh học TTU – vinh dự được lựa chọn nhận học bổng toàn phần để theo học chương trình sau đại học tại Trường Đại học Quốc gia Chonnam, Hàn Quốc.

Thông qua Dự án IBCT, TTU hỗ trợ học bổng toàn phần, bao gồm học phí và các khoản chi phí liên quan như sinh hoạt phí, vé máy bay, bảo hiểm… Qua đó, người học có điều kiện tập trung cho học tập, nghiên cứu và phát triển chuyên môn trong môi trường học thuật quốc tế.
Đối với Mỹ Hạnh, học bổng không chỉ là sự hỗ trợ về mặt tài chính mà còn là cơ hội để tiếp tục theo đuổi lĩnh vực mà cô đã được định hướng và xây dựng nền tảng từ những năm tháng tại Khoa Công nghệ Sinh học TTU.
Từ một sinh viên bước ra từ môi trường đại học trong nước, Hạnh tiếp tục con đường nghiên cứu tại Chonnam National University, nơi cô theo học tại Department of Integrative Food, Bioscience, and Biotechnology, chuyên ngành Bioenergy Engineering.
Sau 2 năm học tập và nghiên cứu, Hạnh đã hoàn thành chương trình Master of Science, khép lại một chặng đường học thuật đáng nhớ tại Hàn Quốc và tiếp tục mở rộng định hướng nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ sinh khối.
GIẢI BÀI TOÁN CHUYỂN HÓA PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP BẰNG CÔNG NGHỆ ENZYME
Trong chương trình Thạc sĩ, Hạnh tập trung nghiên cứu về công nghệ sinh khối và công nghệ enzyme, đặc biệt hướng đến việc nâng cao hiệu quả chuyển hóa các nguồn phụ phẩm nông nghiệp thành những sản phẩm có giá trị.
Luận văn Thạc sĩ của Hạnh có tên “Engineering GH10 Xylanase-Expressing Trichoderma reesei for Enhanced Hydrolysis of Sugarcane Bagasse and Rice Husk: Functional Synergy with Pretreatment Severity”, tập trung vào việc cải biến chủng Trichoderma reesei biểu hiện GH10 xylanase nhằm nâng cao khả năng thủy phân bã mía và vỏ trấu.
Đây là hướng nghiên cứu gắn với một bài toán có ý nghĩa thực tiễn. Bã mía, vỏ trấu và nhiều phụ phẩm nông nghiệp khác là những nguồn sinh khối lignocellulose dồi dào nhưng việc chuyển hóa chúng thành các sản phẩm có giá trị vẫn gặp nhiều hạn chế. Trong cấu trúc của sinh khối, xylan – một thành phần của hemicellulose – có thể cản trở enzyme cellulase tiếp cận cellulose, từ đó làm giảm hiệu quả của quá trình thủy phân.
Trong nghiên cứu của mình, Hạnh sử dụng hệ enzyme ngoại bào từ chủng Trichoderma reesei RUT C30 tái tổ hợp có biểu hiện GH10 xylanase Xyl10g có nguồn gốc từ Gloeophyllum trabeum. Hệ enzyme này được đánh giá trên bã mía và vỏ trấu với nhiều điều kiện tiền xử lý và mức tải enzyme khác nhau.
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả của Xyl10g thay đổi tùy thuộc vào loại nguyên liệu cũng như mức độ tiền xử lý. Đối với bã mía và vỏ trấu, các điều kiện enzyme tối ưu được xác định lần lượt ở mức 10 FPU/g và 30 FPU/g. Những kết quả này góp phần làm rõ mối quan hệ giữa đặc tính của cơ chất, mức độ tiền xử lý và hoạt tính của hệ enzyme trong quá trình đường hóa sinh khối.
Điểm đáng chú ý trong hướng nghiên cứu của Mỹ Hạnh nằm ở tính ứng dụng. Thay vì chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu đặc tính của enzyme trong phòng thí nghiệm, đề tài hướng đến một câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để khai thác hiệu quả nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, từ đó tạo ra năng lượng, hóa chất hoặc các sản phẩm sinh học có giá trị cao hơn.
Bên cạnh luận văn Thạc sĩ, Hạnh còn tham gia các hoạt động nghiên cứu và học thuật quốc tế. Cô là đồng tác giả công trình “Integrated Gelidium amansii biorefinery for selective HMF and green enzymatic FDCA production via ketohexose bias and engineered oxidase”, được công bố trên tạp chí Environmental Technology & Innovation.
Hạnh cũng tham dự BIOPLUS-INTERPHEX KOREA 2025 và vào tháng 04/2026, tham gia Korean Society of Mycology với vai trò Oral Presenter, trình bày nghiên cứu “Enhanced Enzymatic Hydrolysis of Agricultural Residues by a GH10 Xylanase Supplemented – Trichoderma reesei Enzyme Cocktail under Different Pretreatment Severities”.
Những hoạt động này cho thấy hành trình của một sinh viên nhận học bổng đã dần được mở rộng thành hành trình nghiên cứu chuyên sâu, trong đó kiến thức được tích lũy tại TTU tiếp tục trở thành nền tảng để Hạnh bước vào môi trường khoa học quốc tế.
MANG TRI THỨC TRỞ VỀ, GÓP PHẦN TẠO GIÁ TRỊ CHO VIỆT NAM
Ngay từ thời điểm ký kết chương trình đào tạo năm 2024, định hướng của Dự án IBCT đã không chỉ dừng ở việc đưa sinh viên ra nước ngoài học tập, mà còn tạo điều kiện để người học tiếp cận công nghệ, phương pháp nghiên cứu và môi trường khoa học tiên tiến, từ đó có thể mang những kiến thức và kinh nghiệm tích lũy được trở về đóng góp cho sự phát triển của Việt Nam.
Tại lễ ký kết, TS. Nguyễn Thanh Điền – Trưởng phòng Quản lý Khoa học và Hợp tác Quốc tế TTU – từng chia sẻ kỳ vọng sinh viên sau khi hoàn thành chương trình có thể mang hành trang công nghệ trở về nước, tiếp tục làm việc và đóng góp cho Khoa Công nghệ Sinh học, đồng thời từng bước xây dựng nền tảng cho các dự án sản xuất quy mô công nghiệp, hướng đến việc chuyển hóa phụ phẩm nông nghiệp thành những hợp chất có giá trị kinh tế cao.
Định hướng ấy cũng tương đồng với con đường nghiên cứu mà Mỹ Hạnh đang theo đuổi. Sau khi hoàn thành chương trình Thạc sĩ, Hạnh dự định tiếp tục ở lại Hàn Quốc khoảng một năm để nghiên cứu và tích lũy kinh nghiệm về phát triển, chuyển giao công nghệ xử lý sinh khối ở quy mô pilot. Với cô, đây là bước chuẩn bị quan trọng để hiểu rõ hơn quá trình đưa một kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm đến khả năng ứng dụng trong thực tế.
Về lâu dài, Hạnh mong muốn đưa những kiến thức và kinh nghiệm tích lũy được trở về Việt Nam, nơi có nguồn sinh khối nông nghiệp dồi dào như rơm rạ, vỏ trấu, bã mía và nhiều loại phụ phẩm khác. Cô kỳ vọng có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển những giải pháp chuyển hóa nguồn nguyên liệu này thành năng lượng, hóa chất và các sản phẩm sinh học có giá trị, góp phần giảm lãng phí phụ phẩm và mở ra những hướng phát triển bền vững hơn.
Từ một cơ hội được mở ra tại TTU, Huỳnh Thị Mỹ Hạnh đã từng bước viết tiếp hành trình của mình bằng sự kiên trì trong học tập, nghiêm túc trong nghiên cứu và khát vọng đưa tri thức vào thực tiễn. Với Khoa Công nghệ Sinh học và Trường Đại học Tân Tạo, hành trình của Mỹ Hạnh là một dấu ấn đáng tự hào, đồng thời cho thấy giá trị của việc đầu tư vào người học không chỉ nằm ở cơ hội tiếp cận nền giáo dục quốc tế, mà còn ở khả năng hình thành những thế hệ trẻ có chuyên môn, tư duy nghiên cứu và khát vọng tạo ra những giá trị thiết thực cho quê hương.










